công phiếu

công phiếu

Chính phủ phát hành công phiếu để xây dựng đường sá.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng chỉ vay nợ do Nhà nước phát hành: "công phiếu" một loại giấy tờ giá do chính phủ hoặc cơ quan nhà nước thẩm quyền phát hành, nhằm huy động vốn từ công chúng hoặc các tổ chức. Người mua công phiếu cho nhà nước vay tiền được hưởng lãi suất nhất định, đồng thời được hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn. - Trái phiếu chính phủ: Trong ngữ cảnh tài chính hiện đại, "công phiếu" đồng nghĩa với trái phiếu do chính phủ phát hành, thường được coi khoản đầu an toàn sự bảo lãnh của nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Nhà nước bán công phiếu để huy động vốn cho các dự án công cộng.)
  • (Đầu vào công phiếu giúp bảo toàn vốn sinh lời ổn định.)
  • (Công phiếu rủi ro thấp hơn nên lãi suất cũng thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công phiếu quốc gia": công phiếu do chính phủ trung ương phát hành, thường được dùng để tài trợ cho ngân sách nhà nước.

    • Công phiếu quốc gia được nhiều nhà đầu tổ chức ưa chuộng. (Các quỹ đầu lớn thường mua công phiếu quốc gia tính thanh khoản cao.)
  • "công phiếu địa phương": công phiếu do chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố) phát hành để huy động vốn cho các dự án địa phương.

    • Thành phố Hồ Chí Minh đã phát hành công phiếu địa phương để xây cầu. (Chính quyền thành phố dùng công phiếu để gây quỹ xây dựng cơ sở hạ tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trái phiếu (danh từ): chứng chỉ nợ do doanh nghiệp hoặc chính phủ phát hành, tương tự công phiếu nhưng thường dùng cho cả khu vực tư nhân.

    • Trái phiếu doanh nghiệp lãi suất cao hơn công phiếu. (Trái phiếu tư nhân rủi ro hơn nên lợi nhuận cao hơn.)
  • Công trái (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với công phiếu, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc pháp lý.

    • Công trái quốc gia được phát hành từ thời Pháp thuộc. (Công trái hình thức vay nợ nhà nước trước đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Trái phiếu chính phủ: công phiếu do nhà nước phát hành.
  • Chứng khoán nợ nhà nước: giấy tờ xác nhận khoản vay của chính phủ.
  • Giấy nợ quốc gia: thuật ngữ pháp lý ít dùng trong đời sống.
Thành ngữ liên quan
  • "Mua công phiếu": hành động đầu vào trái phiếu chính phủ.

    • Nhiều người chọn mua công phiếu thay vì gửi tiết kiệm. (Công phiếu thường lãi suất cạnh tranh hơn tiền gửi ngân hàng.)
  • "Phát hành công phiếu": việc chính phủ huy động vốn qua kênh này.

    • Ngân hàng Nhà nước thông báo phát hành công phiếu kỳ hạn 5 năm. (Đây thông báo chính thức về đợt huy động vốn.)